タンジェント
tanjento
giọng máy của trình duyệt
タンジェント nghĩa là tang.
Nghĩa của タンジェント
Danh từ
- Tang.
Cách viết khác: タンゼント
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tangent (trigonometric function)
Câu hỏi thường gặp
タンジェント nghĩa là gì?
タンジェント (danh từ) nghĩa là tang.
タンジェント đọc là gì?
タンジェント đọc là タンジェント (romaji: tanjento).