TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タンジェント

tanjento giọng máy của trình duyệt

タンジェント nghĩa là tang.

Nghĩa của タンジェント

Danh từ

  1. Tang.

Cách viết khác: タンゼント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tangent (trigonometric function)

Câu hỏi thường gặp

タンジェント nghĩa là gì?

タンジェント (danh từ) nghĩa là tang.

タンジェント đọc là gì?

タンジェント đọc là タンジェント (romaji: tanjento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.