TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダークエネルギー

dākuenerugī giọng máy của trình duyệt

ダークエネルギー nghĩa là năng lượng tối.

Nghĩa của ダークエネルギー

Danh từ

  1. Năng lượng tối.

Cách viết khác: ダーク・エネルギー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dark energy

Câu hỏi thường gặp

ダークエネルギー nghĩa là gì?

ダークエネルギー (danh từ) nghĩa là năng lượng tối.

ダークエネルギー đọc là gì?

ダークエネルギー đọc là ダークエネルギー (romaji: dākuenerugī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.