ダブる
Nghĩa của ダブる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be duplicated; to be repeated
- Động từ to overlap; to fall together (of dates, etc.); to coincide
- Động từ to repeat (a failed course, school year, etc.)
- Động từ to make a double play
- Động từ to make a double fault (in tennis)
Cách viết khác: Wる, だぶる
Cách chia của ダブる
| Thể lịch sự (ます) | ダブります |
| Thể て | ダブって |
| Quá khứ (た) | ダブった |
| Phủ định (ない) | ダブらない |
| Khả năng | ダブれる |
| Ý chí (よう) | ダブろう |
| Điều kiện (ば) | ダブれば |
| Bị động | ダブられる |
| Sai khiến | ダブらせる |
| Mệnh lệnh | ダブれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).