TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダブる

daburu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ダブる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be duplicated; to be repeated
  • Động từ to overlap; to fall together (of dates, etc.); to coincide
  • Động từ to repeat (a failed course, school year, etc.)
  • Động từ to make a double play
  • Động từ to make a double fault (in tennis)

Cách viết khác: Wる, だぶる

Cách chia của ダブる

Thể lịch sự (ます)ダブります
Thể てダブって
Quá khứ (た)ダブった
Phủ định (ない)ダブらない
Khả năngダブれる
Ý chí (よう)ダブろう
Điều kiện (ば)ダブれば
Bị độngダブられる
Sai khiếnダブらせる
Mệnh lệnhダブれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với ダブる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.