チキン
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chikin
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của チキン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chicken
- Danh từ coward; scaredy-cat; chicken; wuss
Cách viết khác: チッキン
Từ ghép có チキン
- フライドチキン — Gà rán.