ターコイズ
tākoizu
giọng máy của trình duyệt
ターコイズ nghĩa là ngọc lam.
Nghĩa của ターコイズ
Danh từ
- Ngọc lam.
Từ liên quan với ターコイズ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turquoise (mineral)
- Danh từ turquoise blue (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ターコイズ nghĩa là gì?
ターコイズ (danh từ) nghĩa là ngọc lam.
ターコイズ đọc là gì?
ターコイズ đọc là ターコイズ (romaji: tākoizu).