Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạt-lại lạt-ma” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ダライラマ nghĩa là Đạt-lại Lạt-ma.
Nghĩa của ダライラマ
Danh từ riêng
Đạt-lại Lạt-ma. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 達頼喇嘛, ダライ・ラマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Dalai Lama
Câu hỏi thường gặp
ダライラマ nghĩa là gì?
ダライラマ (danh từ riêng) nghĩa là Đạt-lại Lạt-ma.
ダライラマ đọc là gì?
ダライラマ đọc là ダライラマ (romaji: darairama).
Âm Hán Việt của ダライラマ là gì?
Âm Hán Việt của ダライラマ là "đạt-lại lạt-ma". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.