ターミナル
từ thông dụng
tāminaru
giọng máy của trình duyệt
ターミナル nghĩa là nhà ga.
Nghĩa của ターミナル
Danh từ
- Nhà ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ terminal
Câu hỏi thường gặp
ターミナル nghĩa là gì?
ターミナル (danh từ) nghĩa là nhà ga.
ターミナル đọc là gì?
ターミナル đọc là ターミナル (romaji: tāminaru).