TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ターミナル

từ thông dụng
tāminaru giọng máy của trình duyệt

ターミナル nghĩa là nhà ga.

Nghĩa của ターミナル

Danh từ

  1. Nhà ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terminal

Câu hỏi thường gặp

ターミナル nghĩa là gì?

ターミナル (danh từ) nghĩa là nhà ga.

ターミナル đọc là gì?

ターミナル đọc là ターミナル (romaji: tāminaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.