TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タジク人(じん)

tên riêng
タジクじんtajikujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

タジク人 nghĩa là Người tát-gích.

Nghĩa của タジク人

Danh từ riêng

  1. Người tát-gích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tajik (person)

Câu hỏi thường gặp

タジク人 nghĩa là gì?

タジク人 (danh từ riêng) nghĩa là Người tát-gích.

タジク人 đọc là gì?

タジク人 đọc là タジクじん (romaji: tajikujin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.