ダーリン
từ thông dụng
dārin
giọng máy của trình duyệt
ダーリン nghĩa là người yêu.
Nghĩa của ダーリン
Danh từ
- Người yêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ darling
Câu hỏi thường gặp
ダーリン nghĩa là gì?
ダーリン (danh từ) nghĩa là người yêu.
ダーリン đọc là gì?
ダーリン đọc là ダーリン (romaji: dārin).