タレント
JLPT N1 từ thông dụng
tarento
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của タレント
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (TV or radio) entertainer; television personality; radio personality
- Danh từ talent; skill
- Danh từ talent (ancient unit of weight and currency)