ダンプカー
từ thông dụng
danpukā
giọng máy của trình duyệt
ダンプカー nghĩa là xe ben.
Nghĩa của ダンプカー
Danh từ
- Xe ben.
Cách viết khác: ダンプ・カー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dump truck
Câu hỏi thường gặp
ダンプカー nghĩa là gì?
ダンプカー (danh từ) nghĩa là xe ben.
ダンプカー đọc là gì?
ダンプカー đọc là ダンプカー (romaji: danpukā).