タクシー
タクシー nghĩa là xe tắc xi, tắc xi.
Nghĩa của タクシー
Danh từ
- Xe tắc xi, tắc xi.
Cách viết khác: タクシ, タキシ, タキシー, タクシィ, タクシイ, タキシイ
Từ ghép có タクシー
- 自転車タクシー — Xích lô, xe xích lô.
Câu ví dụ với タクシー
- 彼女はタクシーの運転手ですか。 Cô ta có phải tài xế taxi không?Tatoeba #92167
- 彼らの父はタクシーの運転手です。 Cha họ là một tài xế taxi.Tatoeba #98407
- タクシーを止めるため私は手を上げた。 Tôi giơ tay lên để chiếc xe taxi dừng lại.Tatoeba #203698
- ここでタクシーをつかまえられますか。 Tôi có thể bắt taxi ở đây không?Tatoeba #224661
- 昨夜、パリスヒルトンとタクシーに相乗りしました。 Tối hôm qua, tôi đã đi chung taxi với Paris Hilton.Tatoeba #203718
- タクシーを拾うのに苦労した。 Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203697
- わたしたちはそこに定刻に着けるようにタクシーに乗った。 Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taxi
Câu hỏi thường gặp
タクシー nghĩa là gì?
タクシー (danh từ) nghĩa là xe tắc xi, tắc xi.
タクシー đọc là gì?
タクシー đọc là タクシー (romaji: takushī).