ダイヤモンド
ダイヤモンド nghĩa là kim cương.
Nghĩa của ダイヤモンド
Danh từ
- Kim cương.
Cách viết khác: ダイアモンド
Câu ví dụ với ダイヤモンド
- ダイヤモンドほど硬いものはない。 Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diamond
- Danh từ diamond; infield
- Danh từ diamonds (suit)
Câu hỏi thường gặp
ダイヤモンド nghĩa là gì?
ダイヤモンド (danh từ) nghĩa là kim cương.
ダイヤモンド đọc là gì?
ダイヤモンド đọc là ダイヤモンド (romaji: daiyamondo).