TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダイヤモンド

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
daiyamondo giọng máy của trình duyệt

ダイヤモンド nghĩa là kim cương.

Nghĩa của ダイヤモンド

Danh từ

  1. Kim cương.

Cách viết khác: ダイアモンド

Câu ví dụ với ダイヤモンド

  • ダイヤモンドほど硬いものはない。 Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diamond
  • Danh từ diamond; infield
  • Danh từ diamonds (suit)

Câu hỏi thường gặp

ダイヤモンド nghĩa là gì?

ダイヤモンド (danh từ) nghĩa là kim cương.

ダイヤモンド đọc là gì?

ダイヤモンド đọc là ダイヤモンド (romaji: daiyamondo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.