チクタク
chikutaku
giọng máy của trình duyệt
チクタク nghĩa là tích tắc.
Nghĩa của チクタク
Phó từ
- Tích tắc.
Cách viết khác: チックタック
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tick-tock; tick-tack; sound of clock
Câu hỏi thường gặp
チクタク nghĩa là gì?
チクタク (phó từ) nghĩa là tích tắc.
チクタク đọc là gì?
チクタク đọc là チクタク (romaji: chikutaku).