TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チクタク

chikutaku giọng máy của trình duyệt

チクタク nghĩa là tích tắc.

Nghĩa của チクタク

Phó từ

  1. Tích tắc.

Cách viết khác: チックタック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tick-tock; tick-tack; sound of clock

Câu hỏi thường gặp

チクタク nghĩa là gì?

チクタク (phó từ) nghĩa là tích tắc.

チクタク đọc là gì?

チクタク đọc là チクタク (romaji: chikutaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.