Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng あ — trang 2
5.097 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng あ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 2/26
- 明らかにするあきらかにする
- 明らかになるあきらかになる
- 諦めあきらめ
- 諦めるあきらめるbỏ, bỏ cuộc
- 飽きるあきるchán, ngán
- 呆れるあきれる
- 開くあくmở
- 悪あくcái ác, ác
- あくnước tro, nước tro tàu
- 悪意あくいác ý
- 悪運あくうん
- 悪影響あくえいきょう
- 悪質あくしつ
- 握手あくしゅcái bắt tay, sự bắt tay, bắt tay
- 悪習あくしゅう
- 悪臭あくしゅう
- 悪臭を放つあくしゅうをはなつbốc mùi thối, bay mùi thối
- 悪事あくじ
- 悪事千里を走るあくじせんりをはしる
- 悪循環あくじゅんかん
- 悪女あくじょ
- 悪条件あくじょうけん
- 悪性あくせいác tính
- 悪政あくせい
- 悪戦苦闘あくせんくとう
- 悪銭身に付かずあくせんみにつかずCủa thiên trả địa
- 悪態あくたい
- 悪態をつくあくたいをつく
- 悪玉あくだま
- 悪天あくてんthời tiết xấu
- 悪天候あくてんこうthời tiết xấu
- 悪党あくとう
- 悪徳あくとく
- あくどい
- 悪童あくどう
- 飽くなきあくなき
- 悪日あくにち
- 悪人あくにんcôn đồ, kẻ hung ác, ác nhân
- 悪の枢軸あくのすうじくtrục ma quỷ, liên minh ma quỷ
- 悪筆あくひつChữ viết tay cẩu thả
- 悪評あくひょう
- あくびngáp
- 悪弊あくへい
- 悪癖あくへき
- 悪法あくほう
- 悪魔あくまquỷ, ma quỷ, yêu ma
- 悪魔学あくまがくquỷ học
- あくまで
- あくまでも
- 悪夢あくむác mộng
- 悪名高いあくめいたかいkhét tiếng
- 悪役あくやくnhân vật phản diện
- 悪用あくよう
- 悪霊あくりょう
- 握力あくりょく
- あくるtiếp theo
- あくる日あくるひ
- 悪路あくろ
- 上ぐあぐnâng lên, cho, biếu
- あぐら
- 朱あけ
- あけおめchúc mừng năm mới
- 明け方あけがた
- 明け暮れあけくれ
- 明けの明星あけのみょうじょうsao mai
- 曙あけぼの
- あけましておめでとうございますchúc mừng năm mới
- 開けるあけるmở, mở khóa
- 明け渡すあけわたす
- 上げあげ
- 揚げあげ
- 揚げ足を取るあげあしをとる
- 上げ下ろしあげおろし
- 挙句あげく
- 上げ下げあげさげ
- 上げ潮あげしお
- 揚げ物あげもの
- 上げるあげるnâng lên, giơ lên, cho
- 挙げるあげる
- 揚げるあげるchiên rán ngập mỡ
- 憧れあこがれ
- 憧れの的あこがれのまと
- 憧れるあこがれる
- 顎あごhàm, cằm, quai hàm
- あごひげrâu
- あごひげあざらしhải cẩu râu
- 朝あさbuổi sáng
- 麻あさcây gai dầu, gai dầu, cần sa
- 浅いあさいnông, cạn
- 朝市あさいち
- 朝一番あさいちばん
- 朝起きあさおき
- 朝帰りあさがえり
- 朝顔あさがお
- 朝駆けあさがけ
- 朝方あさがた
- 朝霧あさぎり
- 浅黒いあさぐろい
- 朝ごはんあさごはんbữa sáng
- 浅瀬あさせchỗ cạn
- 明後日あさってngày kia, mốt, ngày mốt
- 麻布あさぬの
- 朝寝坊あさねぼう
- 浅はかあさはか
- 朝早くあさはやくsáng sớm
- 朝晩あさばん
- 朝日あさひ
- 旭川あさひかわnhật bản
- 浅ましいあさましい
- 朝飯あさめしbữa sáng
- 朝焼けあさやけ
- 朝夕あさゆう
- あさり
- 漁るあさる
- あざ
- 字あざ
- 嘲るあざけるchế giễu, chế nhạo
- 字あざな
- 欺くあざむくlừa, lừa bịp, lừa dối
- 鮮やかあざやかsống động
- あざ笑うあざわらうnhạo báng, giễu cợt, chế nhạo
- 足あしchân, bàn chân
- あし
- 足跡あしあと
- 足裏あしうら
- 足音あしおと
- 足掛けあしかけ
- あしからず
- 足がかりあしがかり
- 足首あしくびmắt cá chân, mắt cá
- 足腰あしこし
- 足ずりあしずり
- 明日あしたngày mai
- 足垂れ星あしたれぼし
- あしだかぐもnhện thợ săn
- 足手まといあしでまとい
- 足止めあしどめ
- 足取りあしどりbước
- 足並みあしなみ
- 足の裏あしのうら
- 足の甲あしのこうmu bàn chân
- 足白癬あしはくせんnấm da chân
- 足場あしばgiàn, giàn giáo
- 足早あしばや
- 足踏みあしぶみ
- 足元あしもとbước, bước đi
- 亜種あしゅloài phụ, phân loài
- 阿修羅あしゅらa tu la
- 足指あしゆびngón chân
- 足を洗うあしをあらう
- 味あじvị, hương vị
- 味気ないあじけない
- あじさい
- 味付けあじつけ
- 味の素あじのもと
- 味わいあじわい
- 味わうあじわうnếm
- 亜人あじんá nhân
- 飛鳥浄御原律令あすかきよみはらりつりょうluật asuka kiyomihara
- 預かりあずかり
- 預り証あずかりしょう
- 預かり所あずかりじょ
- 預かるあずかる
- 小豆あずき
- 預けあずけ
- 預け入れるあずけいれる
- 預けるあずける
- あずさ
- 東あずま
- 東屋あずまや
- 汗あせmồ hôi, đổ mồ hôi
- 汗だくあせだく
- 汗ばむあせばむ
- 汗水あせみず
- 焦りあせり
- 焦るあせる
- 褪せるあせる
- 汗をかくあせをかくđổ mồ hôi, toát mồ hôi
- 阿仙薬あせんやくcây câu đằng, dây móc câu
- 阿仙藥あせんやくcây câu đằng, dây móc câu
- あぜ
- あぜ道あぜみち
- あそこđằng kia, kia
- 遊ばすあそばす
- 遊びあそびchơi, trò chơi, sự hài hước
- 遊び相手あそびあいて
- 遊び道具あそびどうぐđồ chơi
- 遊びに行くあそびにいく
- 遊びに来るあそびにくる
- 遊び人あそびにんKẻ/người phóng đãng
- 遊び場あそびばsân chơi
- 遊ぶあそぶchơi
- 亜属あぞくphân chi
- 値あたい
- あたいtôi
- 値するあたいするxứng đáng, đáng
- 亜大陸あたいりくtiểu lục địa
- 与えあたえ
- 与えるあたえるcho
- あたかも