TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪天(あくてん)

あくてんakuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC THIÊN 悪 ác·天 thiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ác thiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

悪天 nghĩa là thời tiết xấu.

Nghĩa của 悪天

Danh từ

  1. Thời tiết xấu.

Từ ghép có 悪天

Câu ví dụ với 悪天

  • 悪天候のため、出発できなかった。 Vì thời tiết xấu tôi đã không thể xuất phát.Tatoeba #191390
  • この悪天、いやになっちゃう! Tôi ghét thời tiết này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1483678
  • 悪天候にもかかわらず、トムは来てくれた。 Tom đã đến dù cho thời tiết xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10140440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad weather

Câu hỏi thường gặp

悪天 nghĩa là gì?

悪天 (danh từ) nghĩa là thời tiết xấu.

悪天 đọc là gì?

悪天 đọc là あくてん (romaji: akuten).

Âm Hán Việt của 悪天 là gì?

Âm Hán Việt của 悪天 là "ác thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.