揚げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
揚げる nghĩa là chiên rán ngập mỡ.
Nghĩa của 揚げる
Động từ
- Chiên rán ngập mỡ.
Cách chia của 揚げる
| Thể lịch sự (ます) | 揚げます |
| Thể て | 揚げて |
| Quá khứ (た) | 揚げた |
| Phủ định (ない) | 揚げない |
| Khả năng | 揚げられる |
| Ý chí (よう) | 揚げよう |
| Điều kiện (ば) | 揚げれば |
| Bị động | 揚げられる |
| Sai khiến | 揚げさせる |
| Mệnh lệnh | 揚げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deep-fry; to make deep-fried food
- Động từ to launch (fireworks, etc.); to hoist (e.g. a flag); to (let) fly (e.g. a kite); to set off
- Động từ to summon (for geishas, etc.); to call in
- Động từ to land (e.g. a boat); to come ashore; to move (something) onto land
- Động từ to suck up (water; e.g. a plant); to absorb; to draw up
Câu hỏi thường gặp
揚げる nghĩa là gì?
揚げる (động từ) nghĩa là chiên rán ngập mỡ.
揚げる đọc là gì?
揚げる đọc là あげる (romaji: ageru).