嘲る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
嘲る nghĩa là chế giễu, chế nhạo.
Nghĩa của 嘲る
Động từ
- Chế giễu, chế nhạo.
Cách viết khác: 嘲ける
Cách chia của 嘲る
| Thể lịch sự (ます) | 嘲ります |
| Thể て | 嘲って |
| Quá khứ (た) | 嘲った |
| Phủ định (ない) | 嘲らない |
| Khả năng | 嘲れる |
| Ý chí (よう) | 嘲ろう |
| Điều kiện (ば) | 嘲れば |
| Bị động | 嘲られる |
| Sai khiến | 嘲らせる |
| Mệnh lệnh | 嘲れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scoff; to laugh at; to make fun of; to ridicule; to jeer at
Câu hỏi thường gặp
嘲る nghĩa là gì?
嘲る (động từ) nghĩa là chế giễu, chế nhạo.
嘲る đọc là gì?
嘲る đọc là あざける (romaji: azakeru).