TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪習(あくしゅう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あくしゅうakushū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC TẬP 悪 ác·習 tập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ác tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 悪習

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad habit; bad custom; evil practice; vice

Câu ví dụ với 悪習

  • そんな悪習は廃止するべきだ。 Bạn nên từ bỏ thói quen xấu đó.Tatoeba #204177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.