悪天候
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ác thiên hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
悪天候 nghĩa là thời tiết xấu.
Nghĩa của 悪天候
Danh từ
- Thời tiết xấu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悪天候
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 悪天候
- 悪天候のため、出発できなかった。 Vì thời tiết xấu tôi đã không thể xuất phát.Tatoeba #191390
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bad weather
Câu hỏi thường gặp
悪天候 nghĩa là gì?
悪天候 (danh từ) nghĩa là thời tiết xấu.
悪天候 đọc là gì?
悪天候 đọc là あくてんこう (romaji: akutenkō).
Âm Hán Việt của 悪天候 là gì?
Âm Hán Việt của 悪天候 là "ác thiên hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.