TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪天候(あくてんこう)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あくてんこうakutenkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC THIÊN HẬU 悪 ác·天 thiên·候 hậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ác thiên hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

悪天候 nghĩa là thời tiết xấu.

Nghĩa của 悪天候

Danh từ

  1. Thời tiết xấu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悪天候

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 悪天候

  • 悪天候のため、出発できなかった。 Vì thời tiết xấu tôi đã không thể xuất phát.Tatoeba #191390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad weather

Câu hỏi thường gặp

悪天候 nghĩa là gì?

悪天候 (danh từ) nghĩa là thời tiết xấu.

悪天候 đọc là gì?

悪天候 đọc là あくてんこう (romaji: akutenkō).

Âm Hán Việt của 悪天候 là gì?

Âm Hán Việt của 悪天候 là "ác thiên hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.