明日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “minh nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
明日 nghĩa là ngày mai.
Nghĩa của 明日
Danh từ
- khẩu ngữ Ngày mai.
Cách viết khác: あす, みょうにち
Từ liên quan với 明日
Câu ví dụ với 明日
- 明日は店が閉まっていますよ。 Ngày mai quán sẽ đóng cửa đấy.Tatoeba #80411
- 東京は明日晴れるでしょうか。 Ngày mai thời tiết ở Tokyo có tốt không?Tatoeba #124191
- 私は明日カナダに出発します。 Ngày mai tôi sẽ xuất phát đến Canada.Tatoeba #152633
- 明日ピクニックに行くつもりだ。 Mai tôi định đi picnic.Tatoeba #80394
- 明日雨は降らないと思うよ。 Tôi không nghĩ mai trời sẽ mưa đâu.Tatoeba #80448
- 明日は雨が降らないと思う。 Tôi không nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.Tatoeba #80457
- 明日の授業の準備をするべきだ。 Bạn nên chuẩn bị cho những tiết học của ngày mai đi.Tatoeba #80547
- 明日のお天気はどうかしら? Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ?Tatoeba #80578
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tomorrow
- Danh từ near future
Câu hỏi thường gặp
明日 nghĩa là gì?
明日 (danh từ) nghĩa là ngày mai.
明日 đọc là gì?
明日 đọc là あした (romaji: ashita).
Âm Hán Việt của 明日 là gì?
Âm Hán Việt của 明日 là "minh nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.