TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上(あ)ぐ

あぐagu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

上ぐ nghĩa là nâng lên, cho, biếu, tặng.

Nghĩa của 上ぐ

Động từ

  1. cổ Nâng lên.
  2. cổ Cho, biếu, tặng, ban.
  3. cổ Thốt ra, phát ra.

Từ liên quan với 上ぐ

Câu hỏi thường gặp

上ぐ nghĩa là gì?

上ぐ (động từ) nghĩa là nâng lên, cho, biếu, tặng.

上ぐ đọc là gì?

上ぐ đọc là あぐ (romaji: agu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.