あくじせんりをはしるakujisenriohashirugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt悪 ác·事 sự·千 thiên·里 lí·走 tẩu
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 悪事千里を走る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ bad news travels quickly (tục ngữ)
Cách chia của 悪事千里を走る
Thể lịch sự (ます)
悪事千里を走ります
Thể て
悪事千里を走って
Quá khứ (た)
悪事千里を走った
Phủ định (ない)
悪事千里を走らない
Khả năng
悪事千里を走れる
Ý chí (よう)
悪事千里を走ろう
Điều kiện (ば)
悪事千里を走れば
Bị động
悪事千里を走られる
Sai khiến
悪事千里を走らせる
Mệnh lệnh
悪事千里を走れ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.