あたい
atai
giọng máy của trình duyệt
あたい nghĩa là tôi.
Nghĩa của あたい
Đại từ
- thân mật Tôi.
Cách viết khác: 私
Từ liên quan với あたい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ I; me (nữ giới dùng, ngôn ngữ trẻ em)
Câu hỏi thường gặp
あたい nghĩa là gì?
あたい (đại từ) nghĩa là tôi.
あたい đọc là gì?
あたい đọc là あたい (romaji: atai).