TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪銭身(あくせんみ)に付(つ)かず

あくせんみにつかずakusenminitsukazu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 悪 ác·銭 tiền·身 thân·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

悪銭身に付かず nghĩa là Của thiên trả địa.

Nghĩa của 悪銭身に付かず

Cụm từ

  1. tục ngữ Của thiên trả địa.

Cách viết khác: 悪銭身につかず

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ easy come, easy go; lightly comes, lightly goes; soon gotten soon spent (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

悪銭身に付かず nghĩa là gì?

悪銭身に付かず (cụm từ) nghĩa là Của thiên trả địa.

悪銭身に付かず đọc là gì?

悪銭身に付かず đọc là あくせんみにつかず (romaji: akusenminitsukazu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.