TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

朝飯(あさめし)

từ thông dụng
あさめしasameshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 朝 triều·飯 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

朝飯 nghĩa là bữa sáng.

Nghĩa của 朝飯

Danh từ

  1. Bữa sáng.

Cách viết khác: 朝メシ, 朝めし, あさ飯, あさはん

Câu ví dụ với 朝飯

  • 朝飯前だ。 Nó dễ như ăn bánh vậy.Tatoeba #3496794

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakfast

Câu hỏi thường gặp

朝飯 nghĩa là gì?

朝飯 (danh từ) nghĩa là bữa sáng.

朝飯 đọc là gì?

朝飯 đọc là あさめし (romaji: asameshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.