味わう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
味わう nghĩa là nếm.
Nghĩa của 味わう
Động từ
- Nếm.
Cách chia của 味わう
| Thể lịch sự (ます) | 味わいます |
| Thể て | 味わって |
| Quá khứ (た) | 味わった |
| Phủ định (ない) | 味わわない |
| Khả năng | 味わえる |
| Ý chí (よう) | 味わおう |
| Điều kiện (ば) | 味わえば |
| Bị động | 味わわれる |
| Sai khiến | 味わわせる |
| Mệnh lệnh | 味わえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to taste; to savor; to savour; to relish
- Động từ to appreciate; to enjoy; to relish; to digest
- Động từ to experience; to go through; to taste (e.g. victory); to know (e.g. pain)
Câu hỏi thường gặp
味わう nghĩa là gì?
味わう (động từ) nghĩa là nếm.
味わう đọc là gì?
味わう đọc là あじわう (romaji: ajiwau).