TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

味(あじ)わう

JLPT N2 từ thông dụng
あじわうajiwau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 味 vị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

味わう nghĩa là nếm.

Nghĩa của 味わう

Động từ

  1. Nếm.

Cách chia của 味わう

Thể lịch sự (ます)味わいます
Thể て味わって
Quá khứ (た)味わった
Phủ định (ない)味わわない
Khả năng味わえる
Ý chí (よう)味わおう
Điều kiện (ば)味わえば
Bị động味わわれる
Sai khiến味わわせる
Mệnh lệnh味わえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to taste; to savor; to savour; to relish
  • Động từ to appreciate; to enjoy; to relish; to digest
  • Động từ to experience; to go through; to taste (e.g. victory); to know (e.g. pain)

Câu hỏi thường gặp

味わう nghĩa là gì?

味わう (động từ) nghĩa là nếm.

味わう đọc là gì?

味わう đọc là あじわう (romaji: ajiwau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.