開く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
開く nghĩa là mở.
Nghĩa của 開く
Động từ
- Mở (cửa… tự mở)
Cách viết khác: 空く, 明く
Cách chia của 開く
| Thể lịch sự (ます) | 開きます |
| Thể て | 開いて |
| Quá khứ (た) | 開いた |
| Phủ định (ない) | 開かない |
| Khả năng | 開ける |
| Ý chí (よう) | 開こう |
| Điều kiện (ば) | 開けば |
| Bị động | 開かれる |
| Sai khiến | 開かせる |
| Mệnh lệnh | 開け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 開く
- 失礼ですが、この席は空いていますか。 Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?Tatoeba #149572
- その店は月曜から土曜まで開いている。 Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.Tatoeba #207629
- ドアが開くとすぐに、彼らは逃げ出しました。 Ngay khi cánh cửa mở ra, bọn họ chạy đi liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201902
- 空いてる席はありますか。 Có ghế nào trống không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to open (e.g. doors)
- Động từ to open (e.g. business, etc.)
- Động từ to be empty
- Động từ to be vacant; to be available; to be free
- Động từ to be open (e.g. neckline, etc.)
- Động từ to have been opened (of one's eyes, mouth, etc.)
- Động từ to come to an end
- Động từ to open (one's eyes, mouth, etc.)
- Động từ to have a hole; to form a gap; to have an interval (between events)
Câu hỏi thường gặp
開く nghĩa là gì?
開く (động từ) nghĩa là mở.
開く đọc là gì?
開く đọc là あく (romaji: aku).