呆れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呆れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be amazed; to be shocked; to be astonished; to be astounded; to be disgusted
Cách viết khác: 惘れる
Cách chia của 呆れる
| Thể lịch sự (ます) | 呆れます |
| Thể て | 呆れて |
| Quá khứ (た) | 呆れた |
| Phủ định (ない) | 呆れない |
| Khả năng | 呆れられる |
| Ý chí (よう) | 呆れよう |
| Điều kiện (ば) | 呆れれば |
| Bị động | 呆れられる |
| Sai khiến | 呆れさせる |
| Mệnh lệnh | 呆れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).