TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

汗(あせ)ばむ

あせばむasebamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 汗 hãn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 汗ばむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become slightly sweaty; to sweat a little; to become moist with sweat

Cách chia của 汗ばむ

Thể lịch sự (ます)汗ばみます
Thể て汗ばんで
Quá khứ (た)汗ばんだ
Phủ định (ない)汗ばまない
Khả năng汗ばめる
Ý chí (よう)汗ばもう
Điều kiện (ば)汗ばめば
Bị động汗ばまれる
Sai khiến汗ばませる
Mệnh lệnh汗ばめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.