足を洗う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 足を洗う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to quit (a shady business); to wash one's hands of; to cut one's ties with; to turn over a new leaf; to go straight (thành ngữ)
- Cụm từ to wash one's feet
Cách chia của 足を洗う
| Thể lịch sự (ます) | 足を洗います |
| Thể て | 足を洗って |
| Quá khứ (た) | 足を洗った |
| Phủ định (ない) | 足を洗わない |
| Khả năng | 足を洗える |
| Ý chí (よう) | 足を洗おう |
| Điều kiện (ば) | 足を洗えば |
| Bị động | 足を洗われる |
| Sai khiến | 足を洗わせる |
| Mệnh lệnh | 足を洗え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 足を洗う
- 足を洗いなさい。 Rửa chân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.