TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

明(あ)け渡(わた)す

あけわたすakewatasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 明 minh·渡 độ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 明け渡す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vacate; to surrender (e.g. a castle); to give up (e.g. a position); to hand over (e.g. power)

Cách viết khác: 明渡す, 開け渡す, あけ渡す

Cách chia của 明け渡す

Thể lịch sự (ます)明け渡します
Thể て明け渡して
Quá khứ (た)明け渡した
Phủ định (ない)明け渡さない
Khả năng明け渡せる
Ý chí (よう)明け渡そう
Điều kiện (ば)明け渡せば
Bị động明け渡される
Sai khiến明け渡させる
Mệnh lệnh明け渡せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.