明け渡す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 明け渡す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to vacate; to surrender (e.g. a castle); to give up (e.g. a position); to hand over (e.g. power)
Cách viết khác: 明渡す, 開け渡す, あけ渡す
Cách chia của 明け渡す
| Thể lịch sự (ます) | 明け渡します |
| Thể て | 明け渡して |
| Quá khứ (た) | 明け渡した |
| Phủ định (ない) | 明け渡さない |
| Khả năng | 明け渡せる |
| Ý chí (よう) | 明け渡そう |
| Điều kiện (ば) | 明け渡せば |
| Bị động | 明け渡される |
| Sai khiến | 明け渡させる |
| Mệnh lệnh | 明け渡せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).