TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪人(あくにん)

từ thông dụng
あくにんakunin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC NHÂN 悪 ác·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

悪人 nghĩa là côn đồ, kẻ hung ác, ác nhân.

Nghĩa của 悪人

Danh từ

  1. Côn đồ; kẻ hung ác.
  2. Ác nhân. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 悪人

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad person; villain; scoundrel; wrongdoer; wicked person

Câu hỏi thường gặp

悪人 nghĩa là gì?

悪人 (danh từ) nghĩa là côn đồ, kẻ hung ác, ác nhân.

悪人 đọc là gì?

悪人 đọc là あくにん (romaji: akunin).

Âm Hán Việt của 悪人 là gì?

Âm Hán Việt của 悪人 là "ác nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.