汗
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hãn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
汗 nghĩa là mồ hôi, đổ mồ hôi.
Nghĩa của 汗
Danh từ
- Mồ hôi.
- Đổ mồ hôi.
Từ ghép có 汗
Câu ví dụ với 汗
- 暑かったので、彼女は汗びっしょりになりました。 Vì trời nóng cho nên người cô ta ướt đẫm mồ hôi.Tatoeba #147462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweat; perspiration
- Danh từ moisture; condensation
- Thán từ gulp; oops (tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
汗 nghĩa là gì?
汗 (danh từ) nghĩa là mồ hôi, đổ mồ hôi.
汗 đọc là gì?
汗 đọc là あせ (romaji: ase).
Âm Hán Việt của 汗 là gì?
Âm Hán Việt của 汗 là "hãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.