TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

阿修羅(あしゅら)

tên riêng
あしゅらashura giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A TU LA 阿 a·修 tu·羅 la

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “a tu la” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

阿修羅 nghĩa là a tu la.

Nghĩa của 阿修羅

Danh từ riêng

  1. A Tu La. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: あすら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Asura; demigod; anti-god; titan; demigods that fight the Devas (gods) in Hindu mythology

Câu hỏi thường gặp

阿修羅 nghĩa là gì?

阿修羅 (danh từ riêng) nghĩa là a tu la.

阿修羅 đọc là gì?

阿修羅 đọc là あしゅら (romaji: ashura).

Âm Hán Việt của 阿修羅 là gì?

Âm Hán Việt của 阿修羅 là "a tu la". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.