Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遊び人 nghĩa là Kẻ/người phóng đãng.
Nghĩa của 遊び人
Danh từ
Kẻ/người phóng đãng.
Cách viết khác: あそび人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ playboy; libertine; profligate; debauchee
Danh từ (professional) gambler
Danh từ person without a steady job; idler; freeloader
Câu hỏi thường gặp
遊び人 nghĩa là gì?
遊び人 (danh từ) nghĩa là Kẻ/người phóng đãng.
遊び人 đọc là gì?
遊び人 đọc là あそびにん (romaji: asobinin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.