足音
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “túc âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 足音
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (sound of) footsteps
- Danh từ sense or sign that something is approaching
Cách viết khác: 跫音, 跫
Câu ví dụ với 足音
- 足音が聞こえる。 Tôi nghe thấy tiếng bước chân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11588173
- 足音がする。 Tôi nghe thấy tiếng bước chân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11588172
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.