挙げる
Nghĩa của 挙げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give (an example); to list; to enumerate; to show; to display
- Động từ to summon up (e.g. all of one's energy); to gather
- Động từ to arrest (a criminal); to capture; to seize; to apprehend
- Động từ to nominate (e.g. for a position); to recommend; to propose (something)
- Động từ to hold (an event, ceremony, etc.); to conduct (a wedding)
- Động từ to raise (an army); to take up arms (against something); to rise up
- Động từ to make known; to inform; to spread word; to win fame
- Động từ to have (a child); to bear (a child); to raise (children) (cũ)
- Động từ to raise; to elevate
- Động từ to make (a loud sound); to raise (one's voice)
- Động từ to earn (something desirable); to achieve (e.g. a good result); to obtain
Cách chia của 挙げる
| Thể lịch sự (ます) | 挙げます |
| Thể て | 挙げて |
| Quá khứ (た) | 挙げた |
| Phủ định (ない) | 挙げない |
| Khả năng | 挙げられる |
| Ý chí (よう) | 挙げよう |
| Điều kiện (ば) | 挙げれば |
| Bị động | 挙げられる |
| Sai khiến | 挙げさせる |
| Mệnh lệnh | 挙げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 挙げる
Câu ví dụ với 挙げる
- 私は先月結婚式を挙げました。 Tháng trước tôi đã tổ chức đám cưới.Tatoeba #74166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).