悪魔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ác ma” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
悪魔 nghĩa là quỷ, ma quỷ, yêu ma.
Nghĩa của 悪魔
Danh từ
- Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma.
Từ liên quan với 悪魔
Từ ghép có 悪魔
- 悪魔学 — Quỷ học.
Câu ví dụ với 悪魔
- その悪魔は広島と長崎を破壊した。 Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212395
- 悪魔の話をすると悪魔がきっと現れる。 Vừa nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo đã xuất hiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ devil; demon; fiend
- Danh từ Satan; the Devil
- Danh từ Māra; evil spirits or forces that hinder one's path to enlightenment
Câu hỏi thường gặp
悪魔 nghĩa là gì?
悪魔 (danh từ) nghĩa là quỷ, ma quỷ, yêu ma.
悪魔 đọc là gì?
悪魔 đọc là あくま (romaji: akuma).
Âm Hán Việt của 悪魔 là gì?
Âm Hán Việt của 悪魔 là "ác ma". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.