TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

揚(あ)げ足(あし)を取(と)る

あげあしをとるageashiotoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 揚 dương·足 túc·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 揚げ足を取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to jump on someone's (verbal) mistake; to trip someone up; to find fault with something someone says (thành ngữ)

Cách viết khác: 揚げ足をとる, あげ足を取る, あげ足をとる, 上げ足を取る, 上げ足をとる, 挙げ足を取る, 挙げ足をとる

Cách chia của 揚げ足を取る

Thể lịch sự (ます)揚げ足を取ります
Thể て揚げ足を取って
Quá khứ (た)揚げ足を取った
Phủ định (ない)揚げ足を取らない
Khả năng揚げ足を取れる
Ý chí (よう)揚げ足を取ろう
Điều kiện (ば)揚げ足を取れば
Bị động揚げ足を取られる
Sai khiến揚げ足を取らせる
Mệnh lệnh揚げ足を取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.