揚げ足を取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 揚げ足を取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to jump on someone's (verbal) mistake; to trip someone up; to find fault with something someone says (thành ngữ)
Cách viết khác: 揚げ足をとる, あげ足を取る, あげ足をとる, 上げ足を取る, 上げ足をとる, 挙げ足を取る, 挙げ足をとる
Cách chia của 揚げ足を取る
| Thể lịch sự (ます) | 揚げ足を取ります |
| Thể て | 揚げ足を取って |
| Quá khứ (た) | 揚げ足を取った |
| Phủ định (ない) | 揚げ足を取らない |
| Khả năng | 揚げ足を取れる |
| Ý chí (よう) | 揚げ足を取ろう |
| Điều kiện (ば) | 揚げ足を取れば |
| Bị động | 揚げ足を取られる |
| Sai khiến | 揚げ足を取らせる |
| Mệnh lệnh | 揚げ足を取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).