足
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “túc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
足 nghĩa là chân, bàn chân.
Nghĩa của 足
Danh từ
- Chân.
- Phần dưới của dụng cụ.
- Bàn chân.
- Giò, cẳng.
Cách viết khác: 脚, 肢
Từ ghép có 足
- 満足 — Sự thỏa mãn, thỏa mãn, hài lòng.
- 不足 — Thiếu.
- 足りる — Đủ.
- 足元 — Bước, bước đi.
- 一足 — Đôi.
- 遠足 — Tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.
- 足す — Cộng.
- 足首 — Mắt cá chân, mắt cá.
- 足し算 — Phép cộng.
- 足取り — Bước.
- 裸足 — Chân đất, chân không.
- 補足 — Bổ túc.
- 足場 — Giàn, giàn giáo.
- 足の甲 — Mu bàn chân.
- 足指 — Ngón chân.
- 足白癬 — Nấm da chân.
Câu ví dụ với 足
- 私の足はあなたと比べて小さい。 Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.Tatoeba #163119
- この靴は私の足に合わない。 Đôi dép này không vừa chân tôi.Tatoeba #222256
- 彼女はクラスの中で一番足が速い。 Cô ấy chạy nhanh nhất lớp.Tatoeba #92951
- 足をけがしていたので彼はレースに勝てなかった。 Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.Tatoeba #139856
- 足の小指が痛むんだ。 Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139863
- 人間は2本足である。 Con người có hai bàn chân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144327
- 足が痛い。 Chân tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foot; paw; arm (of an octopus, squid, etc.)
- Danh từ leg
- Danh từ gait
- Danh từ pace
- Danh từ lower radical of a kanji
- Danh từ means of transportation; (one's) ride
- Danh từ money; coin (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
足 nghĩa là gì?
足 (danh từ) nghĩa là chân, bàn chân.
足 đọc là gì?
足 đọc là あし (romaji: ashi).
Âm Hán Việt của 足 là gì?
Âm Hán Việt của 足 là "túc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.