明らかにする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 明らかにする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to make clear; to clarify; to disclose; to make public
Cách chia của 明らかにする
| Thể lịch sự (ます) | 明らかにします |
| Thể て | 明らかにして |
| Quá khứ (た) | 明らかにした |
| Phủ định (ない) | 明らかにしない |
| Khả năng | 明らかにできる |
| Ý chí (よう) | 明らかにしよう |
| Điều kiện (ば) | 明らかにすれば |
| Bị động | 明らかにされる |
| Sai khiến | 明らかにさせる |
| Mệnh lệnh | 明らかにしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 明らかにする
- 彼はすべてを明らかにして潔く責任を取るべきです。 Anh ấy nên làm rõ mọi chuyện và nhận trách nhiệm như một người đàn ông.Tatoeba #490787
- 彼は殺人事件の真相を明らかにした。 Anh ta mang vụ án giết người ra ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.