TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

明(あき)らかにする

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
あきらかにするakirakanisuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 明 minh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 明らかにする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to make clear; to clarify; to disclose; to make public

Cách chia của 明らかにする

Thể lịch sự (ます)明らかにします
Thể て明らかにして
Quá khứ (た)明らかにした
Phủ định (ない)明らかにしない
Khả năng明らかにできる
Ý chí (よう)明らかにしよう
Điều kiện (ば)明らかにすれば
Bị động明らかにされる
Sai khiến明らかにさせる
Mệnh lệnh明らかにしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 明らかにする

  • 彼はすべてを明らかにして潔く責任を取るべきです。 Anh ấy nên làm rõ mọi chuyện và nhận trách nhiệm như một người đàn ông.Tatoeba #490787
  • 彼は殺人事件の真相を明らかにした。 Anh ta mang vụ án giết người ra ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.