TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あくび

JLPT N2 từ thông dụng
akubi giọng máy của trình duyệt

あくび nghĩa là ngáp.

Nghĩa của あくび

Danh từ

  1. Ngáp.

Cách viết khác: 欠伸, 欠, アクビ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yawn; yawning
  • Danh từ kanji "yawning" radical (radical 76)

Câu hỏi thường gặp

あくび nghĩa là gì?

あくび (danh từ) nghĩa là ngáp.

あくび đọc là gì?

あくび đọc là あくび (romaji: akubi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.