あくび
JLPT N2 từ thông dụng
akubi
giọng máy của trình duyệt
あくび nghĩa là ngáp.
Nghĩa của あくび
Danh từ
- Ngáp.
Cách viết khác: 欠伸, 欠, アクビ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yawn; yawning
- Danh từ kanji "yawning" radical (radical 76)
Câu hỏi thường gặp
あくび nghĩa là gì?
あくび (danh từ) nghĩa là ngáp.
あくび đọc là gì?
あくび đọc là あくび (romaji: akubi).