あくまで
Nghĩa của あくまで
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ to the end; to the bitter end; to the last; stubbornly; persistently
- Phó từ after all; it must be remembered; only; purely; simply
Cách viết khác: 飽くまで, 飽く迄
Câu ví dụ với あくまで
- 君がなんと言おうとも私はあくまで彼を助ける。 Tôi sẽ giúp anh ta bất kể bạn nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179110
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.