あそこ
あそこ nghĩa là đằng kia, kia.
Nghĩa của あそこ
Đại từ
- Đằng kia, kia.
Cách viết khác: 彼処, 彼所, あすこ, かしこ, アソコ, あしこ
Từ liên quan với あそこ
Câu ví dụ với あそこ
- 彼があそこの酒屋の主人です。 Ông ấy là chủ quán rượu đó.Tatoeba #121124
- あそこに立っている人が店の主人です。 Người đứng ở kia là chủ quán.Tatoeba #234406
- 先生、アソコがかゆいんです。 Cô ơi, em bị ngứa "chỗ ấy".Tatoeba #2733322
- あそこには宝が隠されているといううわさだ。 Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ there; over there; that place; yonder; you-know-where
- Danh từ genitals; private parts; nether regions (khẩu ngữ, nói giảm)
- Danh từ that far; that much; that point
Câu hỏi thường gặp
あそこ nghĩa là gì?
あそこ (đại từ) nghĩa là đằng kia, kia.
あそこ đọc là gì?
あそこ đọc là あそこ (romaji: asoko).