TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悪意(あくい)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
あくいakui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁC Ý 悪 ác·意 ý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

悪意 nghĩa là ác ý.

Nghĩa của 悪意

Danh từ

  1. Ác ý. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 悪意

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ill will; spite; evil intention; malice
  • Danh từ bad meaning
  • Danh từ mala fides; bad faith; criminal intent to deceive
  • Danh từ malice

Câu hỏi thường gặp

悪意 nghĩa là gì?

悪意 (danh từ) nghĩa là ác ý.

悪意 đọc là gì?

悪意 đọc là あくい (romaji: akui).

Âm Hán Việt của 悪意 là gì?

Âm Hán Việt của 悪意 là "ác ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.