憧れる
Nghĩa của 憧れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to long for; to yearn for; to hanker after; to be attracted by; to be drawn to
Cách viết khác: 憬れる, 憧憬れる
Cách chia của 憧れる
| Thể lịch sự (ます) | 憧れます |
| Thể て | 憧れて |
| Quá khứ (た) | 憧れた |
| Phủ định (ない) | 憧れない |
| Khả năng | 憧れられる |
| Ý chí (よう) | 憧れよう |
| Điều kiện (ば) | 憧れれば |
| Bị động | 憧れられる |
| Sai khiến | 憧れさせる |
| Mệnh lệnh | 憧れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 憧れる
- あの人達は都会の生活にあこがれている。 Những người đó đang rất ngưỡng mộ cuộc sống thành phố.Tatoeba #230690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).