TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

憧(あこが)れる

JLPT N2 từ thông dụng
あこがれるakogareru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 憧れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to long for; to yearn for; to hanker after; to be attracted by; to be drawn to

Cách viết khác: 憬れる, 憧憬れる

Cách chia của 憧れる

Thể lịch sự (ます)憧れます
Thể て憧れて
Quá khứ (た)憧れた
Phủ định (ない)憧れない
Khả năng憧れられる
Ý chí (よう)憧れよう
Điều kiện (ば)憧れれば
Bị động憧れられる
Sai khiến憧れさせる
Mệnh lệnh憧れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 憧れる

  • あの人達は都会の生活にあこがれている。 Những người đó đang rất ngưỡng mộ cuộc sống thành phố.Tatoeba #230690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.