値する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
値する nghĩa là xứng đáng, đáng.
Nghĩa của 値する
Động từ
- Xứng đáng, đáng.
Cách viết khác: 価する
Cách chia của 値する
| Thể lịch sự (ます) | 値します |
| Thể て | 値して |
| Quá khứ (た) | 値した |
| Phủ định (ない) | 値しない |
| Khả năng | 値できる |
| Ý chí (よう) | 値しよう |
| Điều kiện (ば) | 値すれば |
| Bị động | 値される |
| Sai khiến | 値させる |
| Mệnh lệnh | 値しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 値する
- 彼の理論は一考に値する。 Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét.Tatoeba #115900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be worth; to be worthy of; to deserve; to merit
Câu hỏi thường gặp
値する nghĩa là gì?
値する (động từ) nghĩa là xứng đáng, đáng.
値する đọc là gì?
値する đọc là あたいする (romaji: ataisuru).