朝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
朝 nghĩa là buổi sáng.
Nghĩa của 朝
Danh từ
- Buổi sáng.
Từ ghép có 朝
- 今朝 — Sáng nay.
- 朝食 — Bữa sáng, ăn sáng.
- 毎朝 — Mỗi sáng.
- 朝早く — Sáng sớm.
- 朝ごはん — Bữa sáng.
- 朝飯 — Bữa sáng.
- 朝鮮 — Triều Tiên, Cao Ly, Cao Lệ.
- 朝鮮半島 — Bán đảo triều tiên.
- 朝鮮語 — Tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.
- 朝鮮民主主義人民共和国 — Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
- 王朝 — Vương triều, triều đại.
- 清朝 — Thanh triều, Nhà Thanh.
- 南北朝 — Nam-Bắc triều.
- 漢朝 — Hán triều.
- 宋朝 — Đời trịnh, triều trịnh.
- 朝に道を聞かば夕べ死すとも可なり — Sáng nghe đạo, tối chết cũng cam. (Hán-Việt: triêu văn đạo, tịch tử khả)
Câu ví dụ với 朝
- 昨日の朝たくさんの鳥を見た。 Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.Tatoeba #170032
- その事故は昨日の朝に起こった。 Vụ tai nạn đó đã xảy ra vào sáng hôm qua.Tatoeba #209841
- 朝の八時です。 Bây giờ là 8 giờ sáng.Tatoeba #126233
- ある日曜日の朝、ジョージは自宅の居間に乱入するやいなやこう言った。 Một buổi sáng Chủ Nhật, Josh xâm nhập vào phòng khách nhà người ta và nói những điều ấy.Tatoeba #229787
- 明日の朝、起床したときには太陽が輝いて、小鳥がさえずっているだろう。 Sáng mai tôi thức dậy, mặt trời sẽ tỏa sáng, còn những chú chim nhỏ sẽ hót líu lo.Tatoeba #80542
- 明日の朝6時に起こして下さい。 Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80538
- あなたは朝何時に家を出ますか。 Buổi sáng bạn rời khỏi nhà vào lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231726
- 明日の朝迎えに来るのを忘れないでね。 Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morning
- Danh từ breakfast
Câu hỏi thường gặp
朝 nghĩa là gì?
朝 (danh từ) nghĩa là buổi sáng.
朝 đọc là gì?
朝 đọc là あさ (romaji: asa).
Âm Hán Việt của 朝 là gì?
Âm Hán Việt của 朝 là "triều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.