TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

朝(あさ)

JLPT N5 từ thông dụng
あさasa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỀU 朝 triều

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

朝 nghĩa là buổi sáng.

Nghĩa của 朝

Danh từ

  1. Buổi sáng.

Từ ghép có 朝

Câu ví dụ với 朝

  • 昨日の朝たくさんの鳥を見た。 Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.Tatoeba #170032
  • その事故は昨日の朝に起こった。 Vụ tai nạn đó đã xảy ra vào sáng hôm qua.Tatoeba #209841
  • 朝の八時です。 Bây giờ là 8 giờ sáng.Tatoeba #126233
  • ある日曜日の朝、ジョージは自宅の居間に乱入するやいなやこう言った。 Một buổi sáng Chủ Nhật, Josh xâm nhập vào phòng khách nhà người ta và nói những điều ấy.Tatoeba #229787
  • 明日の朝、起床したときには太陽が輝いて、小鳥がさえずっているだろう。 Sáng mai tôi thức dậy, mặt trời sẽ tỏa sáng, còn những chú chim nhỏ sẽ hót líu lo.Tatoeba #80542
  • 明日の朝6時に起こして下さい。 Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80538
  • あなたは朝何時に家を出ますか。 Buổi sáng bạn rời khỏi nhà vào lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231726
  • 明日の朝迎えに来るのを忘れないでね。 Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morning
  • Danh từ breakfast

Câu hỏi thường gặp

朝 nghĩa là gì?

朝 (danh từ) nghĩa là buổi sáng.

朝 đọc là gì?

朝 đọc là あさ (romaji: asa).

Âm Hán Việt của 朝 là gì?

Âm Hán Việt của 朝 là "triều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.