TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

与(あた)え

あたえatae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 与 dữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 与え

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gift; godsend

Từ ghép có 与え

Câu ví dụ với 与え

  • 動物に餌を与えないで下さい。 Khách thăm quan không được cho động vật ăn.Tatoeba #123773
  • わが軍は敵に痛撃を与えた。 Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch.Tatoeba #192030
  • 太陽は私達に光と熱を与えてくれるのです。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và hơi nóng.Tatoeba #138100
  • そういう印象を与えるつもりではなかったんです。 Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.Tatoeba #5309
  • 想像力は私たちの生活のどの側面にも影響を与える。 Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Tatoeba #5007
  • 僕が君と一緒に住んだことは君の人生観に影響を与えたと思う。 Tôi nghĩ là việc tôi sống cùng với bạn đã gây ảnh hưởng đến quan điểm sống của bạn.Tatoeba #4803
  • 彼らはウォッカをまぜたオレンジジュースのグラスを彼に与えた。 Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.Tatoeba #98182
  • 太陽は私達に光と熱を与える。 Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138101

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.